dry fly
Định nghĩa
Danh từ: ruồi khô – một loại mồi câu (lure) trong môn câu cá, được thiết kế để nổi và lướt trên mặt nước, mô phỏng côn trùng trưởng thành đang đậu hoặc bay sát mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- (Người câu đã buộc một con ruồi khô vào dây câu của mình.)
- (Ruồi khô có hiệu quả để bắt cá hồi ăn côn trùng trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fish with a dry fly": câu cá bằng ruồi khô, một kỹ thuật câu cá tinh tế đòi hỏi sự chính xác.
- He prefers to fish with a dry fly rather than a wet fly. (Anh ấy thích câu bằng ruồi khô hơn là ruồi ướt.)
"dry fly fishing": môn câu cá ruồi khô, một nhánh của câu cá ruồi (fly fishing).
- Dry fly fishing is popular in clear streams during summer. (Câu cá ruồi khô phổ biến ở các suối trong vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry fly (adj): thuộc về hoặc liên quan đến ruồi khô.
- He bought a dry fly box. (Anh ấy đã mua một hộp đựng ruồi khô.)
- Wet fly (n): ruồi ướt – loại mồi câu chìm dưới nước, mô phỏng côn trùng dưới nước hoặc ấu trùng.
- Nymph (n): nhộng – mồi câu mô phỏng giai đoạn ấu trùng của côn trùng dưới nước.
Từ đồng nghĩa
- Surface fly: ruồi mặt nước – mồi câu nổi trên mặt nước.
- Floating fly: ruồi nổi – mồi câu không chìm, tương tự ruồi khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cast a dry fly: thả ruồi khô (hành động ném mồi lên mặt nước).
- He carefully cast a dry fly onto the still water. (Anh ấy cẩn thận thả một con ruồi khô lên mặt nước tĩnh lặng.)
Match the hatch: chọn mồi phù hợp với loại côn trùng đang nở trên mặt nước (thường dùng trong câu cá ruồi khô).
- To catch more fish, you need to match the hatch with your dry fly. (Để bắt được nhiều cá hơn, bạn cần chọn ruồi khô phù hợp với loại côn trùng đang nở.)
Thành ngữ liên quan
- "A dry fly in a wet world": một điều gì đó tinh tế, khác thường trong một môi trường không phù hợp (thành ngữ không phổ biến, dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- His polite manners were like a dry fly in a wet world at the rowdy party. (Cách cư xử lịch sự của anh ấy giống như một con ruồi khô trong thế giới ướt át tại bữa tiệc ồn ào.)